煎炸[jiān zhá] [煎 炸]Lưu từKhácchiênChữ trong từ煎jiānchiên炸zháchiênTừ ghép:煎炸油jiān zhá yóudầu chiên煎炸食品jiān zhá shí pǐnthực phẩm chiênTừ cùng chữ:油炸yóu zháHSK 5chiên ngập dầu爆炸bào zhàHSK 6nổ轰炸hōng zhàHSK 7ném bomTừ cận nghĩa:炸zháHSK 6chiên煎jiānHSK 8chiên