煞账[shā zhàng] [煞 账]Lưu từKhácthanh toán sổ sáchChữ trong từ煞shāchấm dứt账zhàngtài khoảnTừ cùng chữ:结账jié zhàngHSK 5trả hóa đơn算账suàn zhàngHSK 9(kế toán) cân đối sổ sáchTừ cận nghĩa:交帐jiāo zhàngthanh toán sổ sách还账huán zhàngthanh toán sổ sách