还账[huán zhàng] [还 账]Lưu từKhácthanh toán sổ sáchChữ trong từ还háivẫn账zhàngtài khoảnTừ cùng chữ:还是hái shiHSK 1vẫn (như trước)还有hái yǒuHSK 1vẫn còn结账jié zhàngHSK 5trả hóa đơn还原huán yuánHSK 7khôi phục về trạng thái ban đầu还款huán kuǎnHSK 7hoàn trả算账suàn zhàngHSK 9(kế toán) cân đối sổ sáchTừ cận nghĩa:交帐jiāo zhàngthanh toán sổ sách煞账shā zhàngthanh toán sổ sách