煞[shā]Lưu từKhácchấm dứt; cắt ngắn; ngừng lạiTừ ghép:凶煞xiōng shàác quỷ恶煞è shàác quỷ折煞zhé shābiến thể của 折杀 (zhé shā)抹煞mǒ shābiến thể của 抹杀 (mǒ shā)煞住shā zhùphanh煞到shà dào(Đài Loan) thích煞尾shā wěikết thúc煞是shà shìcực kỳ煞气shà qìánh nhìn sát khíXem thêm (9)Từ cận nghĩa:结束jié shùHSK 3chấm dứt消灭xiāo mièHSK 6chấm dứt杜绝dù juéHSK 7chấm dứt终结zhōng jiéHSK 9chấm dứt