煞住[shā zhù] [煞 住]Lưu từKhácphanh; dừng lại; cấmChữ trong từ煞shāchấm dứt住zhùsốngTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ站住zhàn zhùHSK 2đứng lại抓住zhuā zhùHSK 3nắm bắt居住jū zhùHSK 4cư trú忍不住rěn bu zhùHSK 5không thể chịu được禁不住jīn bu zhùHSK 8không chịu đượcTừ cận nghĩa:刹车shā chēHSK 8phanh (khi lái xe)闸zháHSK 9phanh轫rènphanh制动zhì dòngphanh煞车shā chēphanh (khi lái xe)