制动
[zhì dòng] [制 动]
phanh
那技术团队这周末就能进场,开始扫描戏服和录制动作。
nà jì shù tuán duì zhè zhōu mò jiù néng jìn chǎng, kāi shǐ sǎo miáo xì fú hé lù zhì dòng zuò.Vậy đội ngũ kỹ thuật cuối tuần này có thể vào làm việc, bắt đầu quét trang phục diễn và ghi hình động tác.
Trong bài: Bảo tồn nghệ thuật sân khấu truyền thống · 少不了