驻车制动器[zhù chē zhì dòng qì] [驻 车 制 动 器]Lưu từKhácphanh tayChữ trong từ驻zhùdừng车chēxe制zhìchế độ动dòng(cái gì đó) di chuyển器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện驻扎zhù zhāHSK 6đóng quân热水器rè shuǐ qìHSK 6máy nước nóng瓷器cí qìHSK 7đồ sứXem thêm (3)Từ cận nghĩa:手刹shǒu shāphanh tay手掣shǒu chèphanh tay手闸shǒu zháphanh tay手刹车shǒu shā chēphanh tay