手刹车[shǒu shā chē] [手 刹 车]Lưu từKhácphanh tayChữ trong từ手shǒutay刹shāphanh lại车chēxeTừ cùng chữ:上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)开车kāi chēHSK 1lái xe手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)汽车qì chēHSK 1xe hơi火车huǒ chēHSK 1tàu hỏa停车tíng chēHSK 2dừng xe (dừng phương tiện)手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tayXem thêm (3)Từ cận nghĩa:手刹shǒu shāphanh tay手掣shǒu chèphanh tay手闸shǒu zháphanh tay驻车制动器zhù chē zhì dòng qìphanh tay