轫[rèn]Lưu từKhácphanhTừ ghép:发轫fā rènbắt đầuTừ cận nghĩa:刹车shā chēHSK 8phanh (khi lái xe)闸zháHSK 9phanh制动zhì dòngphanh煞住shā zhùphanh煞车shā chēphanh (khi lái xe)