制动踏板[zhì dòng tà bǎn] [制 动 踏 板]Lưu từKhácbàn đạp phanhChữ trong từ制zhìchế độ动dòng(cái gì đó) di chuyển踏tàdẫm板bǎntấmTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen制作zhì zuòHSK 3làm制定zhì dìngHSK 3soạn thảo制度zhì dùHSK 3hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)制造zhì zàoHSK 3sản xuất老板lǎo bǎnHSK 3sếp制订zhì dìngHSK 4xây dựng制成zhì chéngHSK 5sản xuất制约zhì yuēHSK 5hạn chếXem thêm (3)