制动器[zhì dòng qì] [制 动 器]Lưu từKhácthiết bị phanhChữ trong từ制zhìchế độ动dòng(cái gì đó) di chuyển器qìthiết bịTừ ghép:驻车制动器zhù chē zhì dòng qìphanh tayTừ cùng chữ:制作zhì zuòHSK 3làm制定zhì dìngHSK 3soạn thảo制度zhì dùHSK 3hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)制造zhì zàoHSK 3sản xuất机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí制订zhì dìngHSK 4xây dựng充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin制成zhì chéngHSK 5sản xuấtXem thêm (3)