煞尾[shā wěi] [煞 尾]Lưu từKháckết thúc; hoàn tấtChữ trong từ煞shāchấm dứt尾wěiđuôiTừ cùng chữ:结尾jié wěiHSK 8kết thúc追尾zhuī wěiHSK 9tông vào đuôi xeTừ cận nghĩa:终点zhōng diǎnHSK 5kết thúc闭bìHSK 6đóng尽头jìn tóuHSK 8kết thúc结尾jié wěiHSK 8kết thúc儩sìkết thúc歾mòkết thúc殁mòkết thúc终zhōngkết thúc讫qìkết thúcXem thêm (3)