恶煞[è shà] [恶 煞]Lưu từKhácác quỷ; yêu tinhChữ trong từ恶èác煞shāchấm dứtTừ ghép:凶神恶煞xiōng shén è shàhung thần ác sát (thành ngữ)Từ cùng chữ:恶心ě xinHSK 4buồn nôn恶劣è lièHSK 7tồi tệ恶化è huàHSK 7trở nên tồi tệ恶性è xìngHSK 7ác tính恶意è yìHSK 7ác ýTừ cận nghĩa:凶煞xiōng shàác quỷ凶神xiōng shénác quỷ恶鬼è guǐác quỷ电瓶diàn píngắc quy蓄电池xù diàn chíắc quy