蓄电池[xù diàn chí] [蓄 电 池]Lưu từKhácắc quy; pinChữ trong từ蓄xùtích trữ电diànsét池chíaoTừ ghép:铅酸蓄电池qiān suān xù diàn chíắc quy chì-axitTừ cùng chữ:电池diàn chíHSK 5pin, ắc quy游泳池yóu yǒng chíHSK 5hồ bơiTừ cận nghĩa:凶煞xiōng shàác quỷ凶神xiōng shénác quỷ恶煞è shàác quỷ恶鬼è guǐác quỷ电瓶diàn píngắc quy