电瓶[diàn píng] [电 瓶]Lưu từKhácắc quy; pin (để tích trữ điện)Chữ trong từ电diànsét瓶píngchaiTừ ghép:电瓶车diàn píng chēxe chạy bằng pinTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hình电话diàn huàHSK 1điện thoại电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình电台diàn táiHSK 3máy phát thu电子diàn zǐHSK 3điện tử电视剧diàn shì jùHSK 3phim truyền hìnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:凶煞xiōng shàác quỷ凶神xiōng shénác quỷ恶煞è shàác quỷ恶鬼è guǐác quỷ蓄电池xù diàn chíắc quy