恶鬼[è guǐ] [恶 鬼]Lưu từKhácác quỷ; ma quỷChữ trong từ恶èác鬼guǐlinh hồnTừ cùng chữ:恶心ě xinHSK 4buồn nôn酒鬼jiǔ guǐHSK 5kẻ nghiện rượu胆小鬼dǎn xiǎo guǐHSK 5kẻ nhát gan恶劣è lièHSK 7tồi tệ恶化è huàHSK 7trở nên tồi tệ恶性è xìngHSK 7ác tính恶意è yìHSK 7ác ý搞鬼gǎo guǐHSK 7gây rối魔鬼mó guǐHSK 8ma quỷTừ cận nghĩa:凶煞xiōng shàác quỷ凶神xiōng shénác quỷ恶煞è shàác quỷ电瓶diàn píngắc quy蓄电池xù diàn chíắc quy