凶煞[xiōng shà] [凶 煞]Lưu từKhácác quỷ; ác thầnChữ trong từ凶xiōngác độc煞shāchấm dứtTừ cùng chữ:凶手xiōng shǒuHSK 6kẻ sát nhân凶恶xiōng èHSK 9dữ dội凶残xiōng cánHSK 9man rợ凶狠xiōng hěnHSK 9độc ác凶猛xiōng měngHSK 9dữ dộiTừ cận nghĩa:凶神xiōng shénác quỷ恶煞è shàác quỷ恶鬼è guǐác quỷ电瓶diàn píngắc quy蓄电池xù diàn chíắc quy