凶神[xiōng shén] [凶 神]Lưu từKhácác quỷ; tên hung ácChữ trong từ凶xiōngác độc神shénthầnTừ ghép:凶神恶煞xiōng shén è shàhung thần ác sát (thành ngữ)Từ cùng chữ:精神jīng shénHSK 3tinh thần凶手xiōng shǒuHSK 6kẻ sát nhân出神chū shénHSK 6mải mê留神liú shénHSK 8chú ý聚精会神jù jīng huì shénHSK 8tập trung tinh thần (thành ngữ)凶恶xiōng èHSK 9dữ dội凶残xiōng cánHSK 9man rợ凶狠xiōng hěnHSK 9độc ác凶猛xiōng měngHSK 9dữ dộiXem thêm (1)Từ cận nghĩa:凶煞xiōng shàác quỷ恶煞è shàác quỷ恶鬼è guǐác quỷ电瓶diàn píngắc quy蓄电池xù diàn chíắc quy