煞是[shà shì] [煞 THỊ]Lưu từKháccực kỳ; rấtChữ trong từ煞shāchấm dứt是shìTHỊlà (chỉ theo sau bởi danh từ)Từ cùng chữ:还是hái shiHSK 1vẫn (như trước)是不是shì bù shìHSK 1có phải hay không但是dàn shìHSK 2nhưng可是kě shìHSK 2nhưng正是zhèng shìHSK 2chính xác là老是lǎo shiHSK 2luôn luôn只是zhǐ shìHSK 3chỉ就是jiù shìHSK 3chính xác总是zǒng shìHSK 3luôn luônXem thêm (3)Từ cận nghĩa:不行bù xíngHSK 2không được极了jí leHSK 3cực kỳ极jíHSK 4cực kỳ极其jí qíHSK 4cực kỳ酷kùHSK 6tàn nhẫn分外fèn wàiHSK 7cực kỳ极度jí dùHSK 7cực kỳ极为jí wéiHSK 8cực kỳ郅zhìcực kỳXem thêm (3)