煮蛋[zhǔ dàn] [煮 蛋]Lưu từKháctrứng luộcChữ trong từ煮zhǔnấu蛋dàntrứngTừ ghép:水煮蛋shuǐ zhǔ dàntrứng luộc煮蛋计时器zhǔ dàn jì shí qìđồng hồ hẹn giờ luộc trứngTừ cùng chữ:鸡蛋jī dànHSK 1trứng (gà)笨蛋bèn dànHSK 7ngốc完蛋wán dànHSK 9(khẩu ngữ) xong đờiTừ cận nghĩa:水煮蛋shuǐ zhǔ dàntrứng luộc