熊亲戚[xióng qīn qi] [熊 亲 戚]Lưu từKhác(thông tục) họ hàng tọc mạchChữ trong từ熊xiónggấu亲qīncha mẹ戚qīhọ hàng thân thíchTừ cùng chữ:熊猫xióng māoHSK 3gấu trúc亲戚qīn qiHSK 8một người thân (tức quan hệ gia đình)