熊抱[xióng bào] [熊 抱]Lưu từKháccái ôm gấu; ôm ai đó thật chặtChữ trong từ熊xiónggấu抱bàoômTừ cùng chữ:熊猫xióng māoHSK 3gấu trúc拥抱yōng bàoHSK 5ôm ấp怀抱huái bàoHSK 7ôm ấp