熊蜂[xióng fēng] [熊 蜂]Lưu từKhácong nghệChữ trong từ熊xiónggấu蜂fēngongTừ cùng chữ:熊猫xióng māoHSK 3gấu trúc蜜蜂mì fēngHSK 8ong mậtTừ cận nghĩa:听诊器tīng zhěn qìống nghe大黄蜂dà huáng fēngong nghệ