听诊器[tīng zhěn qì] [THÍNH 诊 器]Lưu từKhácống ngheChữ trong từ听tīngTHÍNHnghe诊zhěnkhám hoặc chữa trị y tế器qìthiết bịTừ cùng chữ:听写tīng xiěHSK 1(của học sinh) viết chính tả听到tīng dàoHSK 1nghe thấy听见tīng jiànHSK 1nghe thấy听讲tīng jiǎngHSK 2tham dự buổi nói chuyện听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)听众tīng zhòngHSK 3khán giả听力tīng lìHSK 3thính giác机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khíXem thêm (3)Từ cận nghĩa:熊蜂xióng fēngong nghệ大黄蜂dà huáng fēngong nghệ