听写【聽寫】
[tīng xiě] [THÍNH TẢ]
(của học sinh) viết chính tả; bài chính tả; (âm nhạc) chép lại bằng tai
听别人读,把听到的内容写下来
今天有听写。
jīn tiān yǒu tīng xiě.Hôm nay có bài chính tả.
他在本次汉字听写大会的预赛中拔得头筹。
tā zài běn cì hàn zì tīng xiě dà huì de yù sài zhōng bá de tóu chóu.Anh ấy đã giành giải nhất trong vòng thi loại của cuộc thi chính tả chữ Hán lần này.