熏烤[xūn kǎo] [熏 烤]Lưu từKhácxông khói; chế biến trên lửa củiChữ trong từ熏xūnướp hương烤kǎonướngTừ cùng chữ:烧烤shāo kǎoHSK 8nướng thịt熏陶xūn táoHSK 9thấm nhuầnTừ cận nghĩa:熏制xūn zhìxông khói