熏制
[xūn zhì] [熏 制]
xông khói; bảo quản bằng lửa
南方人喜欢在冬天熏制腊肉。
nán fāng rén xǐ huan zài dōng tiān xūn zhì là ròu.Người miền Nam thích hun thịt lạp vào mùa đông.
[xūn zhì] [熏 制]
xông khói; bảo quản bằng lửa
南方人喜欢在冬天熏制腊肉。
nán fāng rén xǐ huan zài dōng tiān xūn zhì là ròu.Người miền Nam thích hun thịt lạp vào mùa đông.