熔断丝[róng duàn sī] [熔 断 丝]Lưu từKhácdây cầu chìChữ trong từ熔róngnấu chảy断duànlàm gãy丝sīlụaTừ cùng chữ:粉丝fěn sīHSK 7bún tàu螺丝luó sīHSK 8đinh vítTừ cận nghĩa:保险丝bǎo xiǎn sīdây cầu chì