燧石[suì shí] [燧 石]Lưu từKhácđá lửaChữ trong từ燧suì(hình thức kết hợp) vật liệu hoặc công cụ dùng để tạo lửa bằng ma sá…石shíđáTừ cùng chữ:宝石bǎo shíHSK 4đá quý化石huà shíHSK 5hoá thạch礁石jiāo shíHSK 8đá ngầm岩石yán shíHSK 9đá钻石zuàn shíHSK 9kim cương陨石yǔn shíHSK 9thiên thạchTừ cận nghĩa:砮nǔđá lửa火石huǒ shíđá lửa打火石dǎ huǒ shíđá lửa