燽[chóu]Lưu từKhácnổi bật; đáng chú ý; đặc biệtTừ cận nghĩa:突出tū chūHSK 3nổi bật显著xiǎn zhùHSK 4nổi bật出众chū zhòngHSK 7nổi bật凸现tū xiànnổi bật孑孑jié jiénổi bật显目xiǎn mùnổi bật显要xiǎn yàonổi bật出头鸟chū tóu niǎonổi bật (trong một nhóm)