显要[xiǎn yào] [显 要]Lưu từKhácnổi bật; lỗi lạc; người quan trọng; đáng chú ý; nhân vật cấp caoChữ trong từ显xiǎnlàm cho thấy要yàomuốnTừ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng不要bù yàoHSK 2đừng!主要zhǔ yàoHSK 2chính只要zhǐ yàoHSK 2chỉ cần就要jiù yàoHSK 2sẽ快要kuài yàoHSK 2gần như sắp (làm gì đó)必要bì yàoHSK 3cần thiết显得xiǎn deHSK 3dường như显然xiǎn ránHSK 3rõ ràngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:突出tū chūHSK 3nổi bật显著xiǎn zhùHSK 4nổi bật出众chū zhòngHSK 7nổi bật燽chóunổi bật凸现tū xiànnổi bật孑孑jié jiénổi bật显目xiǎn mùnổi bật出头鸟chū tóu niǎonổi bật (trong một nhóm)