凸现[tū xiàn] [凸 现]Lưu từKhácnổi bật; xuất hiện rõ; nhô raChữ trong từ凸tūlồi现xiànxuất hiệnTừ cùng chữ:出现chū xiànHSK 2xuất hiện发现fā xiànHSK 2để ý实现shí xiànHSK 2đạt được体现tǐ xiànHSK 3thể hiện表现biǎo xiànHSK 3thể hiện展现zhǎn xiànHSK 5mở ra trước mắt兑现duì xiànHSK 7(séc, v.v.) đổi tiền mặt呈现chéng xiànHSK 7xuất hiện浮现fú xiànHSK 7xuất hiện trước mắtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:突出tū chūHSK 3nổi bật显著xiǎn zhùHSK 4nổi bật出众chū zhòngHSK 7nổi bật燽chóunổi bật孑孑jié jiénổi bật显目xiǎn mùnổi bật显要xiǎn yàonổi bật出头鸟chū tóu niǎonổi bật (trong một nhóm)