爵士舞[jué shì wǔ] [爵 士 舞]Lưu từKhácnhảy jazz (từ mượn)Chữ trong từ爵juéđồ đựng rượu bằng đồng cổ có 3 chân và quai vòng士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)舞wǔnhảy múaTừ cùng chữ:跳舞tiào wǔHSK 3nhảy múa歌舞gē wǔHSK 7hát và múa鼓舞gǔ wǔHSK 7cổ vũ爵士jué shìHSK 8hiệp sĩ