牡丹亭[mǔ dan tíng] [牡 丹 亭]Lưu từKhácMẫu Đơn Đình (1598), vở kịch của Đường Hiển Tổ 汤显祖 (tāng xiǎn zǔ)Chữ trong từ牡mǔ(chim, động vật hoặc thực vật) đực丹dānđỏ亭tíngđìnhTừ cùng chữ:报亭bào tíngHSK 7quầy báo牡丹mǔ danHSK 8hoa mẫu đơn