牣[rèn]Lưu từKháclấp đầy; nhétTừ cận nghĩa:满mǎnHSK 2lấp đầy填充tián chōngHSK 9lấp đầy礴bólấp đầy阗tiánlấp đầy充填chōng tiánlấp đầy (khoảng trống, lỗ, khu vực, chỗ trống)占满zhàn mǎnlấp đầy填塞tián sèlấp đầy添补tiān bulấp đầy