添补[tiān bu] [添 补]Lưu từKháclấp đầy; bổ sungChữ trong từ添tiānthêm补bǔsửaTừ cùng chữ:互补hù bǔHSK 7bổ sung cho nhau弥补mí bǔHSK 8bổ sung修补xiū bǔHSK 9sửa chữa填补tián bǔHSK 9bù đắp添加tiān jiāHSK 9thêmTừ cận nghĩa:满mǎnHSK 2lấp đầy填充tián chōngHSK 9lấp đầy牣rènlấp đầy礴bólấp đầy阗tiánlấp đầy充填chōng tiánlấp đầy (khoảng trống, lỗ, khu vực, chỗ trống)占满zhàn mǎnlấp đầy填塞tián sèlấp đầy