犹他[yóu tā] [犹 他]Lưu từKhácUtahChữ trong từ犹yóunhư thể他tāanh ấyTừ ghép:犹他州yóu tā zhōuUtahTừ cùng chữ:其他qí tāHSK 2khác犹豫yóu yùHSK 5do dự吉他jí tāHSK 7đàn guitar (từ mượn)犹如yóu rúHSK 9tương tự犹豫不决yóu yù bù juéHSK 9sự do dựTừ cận nghĩa:犹他州yóu tā zhōuUtah