狗屁[gǒu pì] [狗 屁]Lưu từKhácvô nghĩa; xàm xíChữ trong từ狗gǒuchó屁pìđánh rắmTừ ghép:狗屁不通gǒu pì bù tōngviết hoặc nói không mạch lạcTừ cận nghĩa:废话fèi huàHSK 7vô nghĩa无谓wú wèivô nghĩa胡话hú huàvô nghĩa鬼扯guǐ chěvô nghĩa胡扯淡hú chě dànvô nghĩa