胡扯淡[hú chě dàn] [胡 扯 淡]Lưu từKhácvô nghĩa; lời lẽ vô trách nhiệmChữ trong từ胡húngười không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á扯chěkéo淡dànnhạtTừ cùng chữ:胡同hú tòngHSK 5con hẻm胡子hú ziHSK 5râu胡须hú xūHSK 5râu胡同儿hútòngrHSK 5ngõ胡乱hú luànHSK 6cẩu thả胡说hú shuōHSK 7nói nhảm胡闹hú nàoHSK 7hành động tùy tiện và gây náo loạn胡思乱想hú sī luàn xiǎngHSK 7nghĩ ngợi lung tung冷淡lěng dànHSK 8lạnh lùngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:废话fèi huàHSK 7vô nghĩa无谓wú wèivô nghĩa狗屁gǒu pìvô nghĩa胡话hú huàvô nghĩa鬼扯guǐ chěvô nghĩa