胡闹【胡鬧】
[hú nào] [胡 闹]
hành động tùy tiện và gây náo loạn; gây rắc rối
行动没有道理;故意捣乱。
上课时间请认真听讲,不要胡闹。
shàng kè shí jiān qǐng rèn zhēn tīng jiǎng, bú yào hú nào.Trong giờ học xin hãy tập trung nghe giảng, đừng quậy phá.
[hú nào] [胡 闹]
hành động tùy tiện và gây náo loạn; gây rắc rối
行动没有道理;故意捣乱。
上课时间请认真听讲,不要胡闹。
shàng kè shí jiān qǐng rèn zhēn tīng jiǎng, bú yào hú nào.Trong giờ học xin hãy tập trung nghe giảng, đừng quậy phá.