鬼扯[guǐ chě] [鬼 扯]Lưu từKhácvô nghĩa; xạo xự; chuyện nhảmChữ trong từ鬼guǐlinh hồn扯chěkéoTừ ghép:鬼扯腿guǐ chě tuǐkhông thể kiềm chế bản thânTừ cùng chữ:牵扯qiān chěHSK 8liên quanTừ cận nghĩa:废话fèi huàHSK 7vô nghĩa无谓wú wèivô nghĩa狗屁gǒu pìvô nghĩa胡话hú huàvô nghĩa胡扯淡hú chě dànvô nghĩa