狗杂碎[gǒu zá suì] [狗 杂 碎]Lưu từKhácđồ khốn nạn; tên cặn bãChữ trong từ狗gǒuchó杂záhỗn hợp碎suì(động từ ngoại động hoặc nội động) vỡ thành mảnhTừ cùng chữ:粉碎fěn suìHSK 7nghiền nát破碎pò suìHSK 8đập vỡ thành mảnhTừ cận nghĩa:王八蛋wáng bā dànđồ khốn nạn王八羔子wáng bā gāo ziđồ khốn nạn