王八蛋[wáng bā dàn] [王 八 蛋]Lưu từKhácđồ khốn nạn; đồ chó đẻChữ trong từ王wángvua hoặc quốc vương八bātám蛋dàntrứngTừ cùng chữ:鸡蛋jī dànHSK 1trứng (gà)王后wáng hòuHSK 6hoàng hậu王子wáng zǐHSK 6hoàng tử笨蛋bèn dànHSK 7ngốc完蛋wán dànHSK 9(khẩu ngữ) xong đời王国wáng guóHSK 9vương quốc王牌wáng páiHSK 9quân át chủ bàiTừ cận nghĩa:狗杂碎gǒu zá suìđồ khốn nạn王八羔子wáng bā gāo ziđồ khốn nạn