狡赖[jiǎo lài] [狡 赖]Lưu từKhácphủ nhận (bằng ngụy biện)Chữ trong từ狡jiǎoxảo quyệt赖làidựa vàoTừ cùng chữ:依赖yī làiHSK 6phụ thuộc vào无赖wú làiHSK 6du côn狡猾jiǎo huáHSK 8xảo quyệt信赖xìn làiHSK 9tin tưởng耍赖shuǎ làiHSK 9ăn vạ