猖厉[chāng lì] [猖 厉]Lưu từKhácđiên cuồng và bạo lựcChữ trong từ猖chānghung dữ厉lìnghiêm khắcTừ cùng chữ:严厉yán lìHSK 5nghiêm khắc再接再厉zài jiē zài lìHSK 6tiếp tục phấn đấu (thành ngữ)猖狂chāng kuángHSK 7ngông cuồng