猛冲[měng chōng] [猛 冲]Lưu từKháclao tớiChữ trong từ猛měnghung dữ冲chōng(nước) xô vàoTừ cùng chữ:猛烈měng lièHSK 8mãnh liệt猛然měng ránHSK 8đột nhiênTừ cận nghĩa:猛扑měng pūlao tới猛劲儿měng jìn rlao tới