猛扑[měng pū] [猛 扑]Lưu từKháclao tới; vồ lấy; sà xuốngChữ trong từ猛měnghung dữ扑pūlao vàoTừ cùng chữ:红扑扑hóng pū pūHSK 7đỏ猛烈měng lièHSK 8mãnh liệt猛然měng ránHSK 8đột nhiênTừ cận nghĩa:猛冲měng chōnglao tới猛劲儿měng jìn rlao tới