猛禽
[měng qín] [猛 禽]
chim săn mồi
很多猛禽在空中捕食小鸟。
hěn duō měng qín zài kōng zhōng bǔ shí xiǎo niǎo.Nhiều loài chim săn mồi bắt chim nhỏ trên không.
[měng qín] [猛 禽]
chim săn mồi
很多猛禽在空中捕食小鸟。
hěn duō měng qín zài kōng zhōng bǔ shí xiǎo niǎo.Nhiều loài chim săn mồi bắt chim nhỏ trên không.