猛跌[měng diē] [猛 跌]Lưu từKhácrơi mạnh (ví dụ: giá cổ phiếu)Chữ trong từ猛měnghung dữ跌diēngãTừ cùng chữ:猛烈měng lièHSK 8mãnh liệt猛然měng ránHSK 8đột nhiên下跌xià diēHSK 9giảm xuống