猥獕[wěi cuī] [猥 獕]Lưu từKhácthô tục; đáng khinh; hèn hạChữ trong từ猥wěikhiêm nhường獕cuīTừ cận nghĩa:庸俗yōng súHSK 9thô tục低俗dī súthô tục混吣hùn qìnthô tục粗俗cū súthô tục粗鄙cū bǐthô tục鄙亵bǐ xièthô tục鄙俗bǐ súthô tục鄙俚bǐ lǐthô tục鄙吝bǐ lìnthô tục